版本

bǎnběn Bản, văn bản.

搬演

bānyǎn Diễn lại.

版次

bǎncì Lần xuất bản.

搬运

bānyùn Vận chuyển.

bān [BAN] Sẹo, vết sẹo.

bǎn [BẢN] [1] (~儿) Tấm, ván. [2] Cứng nhắc, cứng đờ. [3] Rắn, rắn chắc.

板板六十四

bǎn liùshí sì Máy móc, cứng nhắc, rập khuôn.

板凳

bǎndèng Ghế băng, ghế dài.