搬迁户
bānqiānhù Hộ di dời.
bānqiānhù Hộ di dời.
bǎnběn Bản, văn bản.
bānyǎn Diễn lại.
bǎncì Lần xuất bản.
bānyùn Vận chuyển.
bān [BAN] Sẹo, vết sẹo.
bǎn [BẢN] [1] (~儿) Tấm, ván. [2] Cứng nhắc, cứng đờ. [3] Rắn, rắn chắc.
bǎn liùshí sì Máy móc, cứng nhắc, rập khuôn.
bǎncār Đồ lau bảng.
bǎndèng Ghế băng, ghế dài.