bǎn [BẢN] [1] (~儿) Tấm, ván. [2] Cứng nhắc, cứng đờ. [3] Rắn, rắn chắc.

Responses

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *