煲电话粥
bāo diànhuàzhōu Nấu cháo điện thoại.
bāo diànhuàzhōu Nấu cháo điện thoại.
bǎoguì Quý, quý báu, quý giá.
bāowǎng Nấu cháo trên mạng.
bāo [BAO] [1] Khen, ca ngợi. [2] (Quần áo) Rộng.
bāo.bian Chê bai.
bāojiǎng Khen thưởng.
bāozā Băng bó, chằng gói.
bāozhuāng [1] Bao gói, đóng gói, đóng hộp, bao bì, vỏ hàng. [2] Tân trang, đánh bóng.
bāozhuō Bàn ăn đặt trước.
bāo.zi [1] Bánh bao. [2] Khuôn đúc.