bāozhuāng [1] Bao gói, đóng gói, đóng hộp, bao bì, vỏ hàng. [2] Tân trang, đánh bóng.
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Hủy
Responses