保廉
bǎolián Giữ trong sạch.
bǎolián Giữ trong sạch.
bǎolíngqiú [1] (Trò chơi) Bowling. [2] Bóng bowling.
bǎoliú Bảo lưu, giữ lại.
bǎoguǎnfèi Phí quản lý.
bǎomì Bảo mật, giữ bí mật.
bǎohù Khách hàng đóng bảo hiểm.
bǎomǔ Bảo mẫu, vú em.
bǎo [BẢO] [1] Giữ, giữ gìn, duy trì: ~健 Bảo vệ (giữ gìn) sức khoẻ. [2] Bảo đảm, cam đoan: ~质~量 Bảo đảm chất và…
bǎo’ān [1] Bảo an. [2] Bảo hộ.
bǎobiāo [1] Hộ vệ, hộ tống. [2] Vệ sĩ.