保不住

bǎo.buzhù [1] Khó tránh khỏi, chưa biết chừng. [2] Không giữ được, không bảo đảm.

保藏

bǎocáng Cất giữ.

保持

bǎochí Giữ, duy trì (nguyên trạng).

保存

bǎocún Bảo tồn, giữ gìn.

保单

bǎodān Giấy bảo đảm, giấy bảo hành, phiếu bảo hiểm.

保底

bǎodǐ Bảo đảm mức sàn.

保兑

bǎoduì Hứa thanh toán, bảo đảm trả.

宝库

bǎokù Kho báu, kho tàng.

保额

bǎo’é Mức mua bảo hiểm.

宝石

bǎoshí Đá quý, ngọc.