bǎo [BẢO] [1] Giữ, giữ gìn, duy trì: ~健 Bảo vệ (giữ gìn) sức khoẻ. [2] Bảo đảm, cam đoan: ~质~量 Bảo đảm chất và lượng. [3] Nuôi dưỡng. (Họ) Bảo.

Responses

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *