保险
bǎoxiǎn [1] Bảo hiểm: ~公司 Công ty bảo hiểm; ~标的 Đối tượng đóng bảo hiểm; ~单 Hợp đồng bảo hiểm, chứng nhận bảo hiểm; ~基金…
bǎoxiǎn [1] Bảo hiểm: ~公司 Công ty bảo hiểm; ~标的 Đối tượng đóng bảo hiểm; ~单 Hợp đồng bảo hiểm, chứng nhận bảo hiểm; ~基金…
bǎoxiǎnfèi Phí bảo hiểm.(cn. 保险金 bǎoxiǎnjīn)
bǎoxiǎnròu Thịt sạch, thịt có dấu kiểm định.
bǎoxiǎnsī Dây cầu chì.
bǎoxiǎnxiāng [1] Két sắt. [2] Vùng cấm, nơi an toàn.
bǎoxiū Bảo hành, sửa chữa.
bǎoyǎng Bảo dưỡng.
bǎohùjià Giá bảo hộ.
bǎojiàn Chịu trách nhiệm tiến cử.
bǎojiàn Bảo vệ sức khỏe.