保姆
bǎomǔ Bảo mẫu, vú em.
bǎomǔ Bảo mẫu, vú em.
bǎohù Bảo hộ, bảo vệ, bảo kê.
bǎonuǎn chènshān Áo chống rét.
bǎohùcéng [1] Lớp bảo vệ. [2] Người (vật) che chở.
bǎopiào Tờ cam đoan.
bǎohùjià Giá bảo hộ.
bǎojiàn Chịu trách nhiệm tiến cử.
bǎojiàn Bảo vệ sức khỏe.
bǎojiàncài Rau sạch.
bǎojiànhé Hộp cấp cứu.