保险
bǎoxiǎn [1] Bảo hiểm: ~公司 Công ty bảo hiểm; ~标的 Đối tượng đóng bảo hiểm; ~单 Hợp đồng bảo hiểm, chứng nhận bảo hiểm; ~基金 Quỹ bảo hiểm. [2] Bảo đảm. [3] An toàn, chắc chắn.
bǎoxiǎn [1] Bảo hiểm: ~公司 Công ty bảo hiểm; ~标的 Đối tượng đóng bảo hiểm; ~单 Hợp đồng bảo hiểm, chứng nhận bảo hiểm; ~基金 Quỹ bảo hiểm. [2] Bảo đảm. [3] An toàn, chắc chắn.
Responses