(飽)bǎo [BÃO] [1] No. [2] Mẩy, chắc. [3] Đủ, đầy đủ: ~学 Học đầy đủ. [4] Thỏa mãn.

Responses

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *