(錛)bēn [BÔN] [1] Cái rìu. [2] Đẽo bằng rìu, xắn. [3] Mẻ, làm mẻ.

Responses

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *