Ⅰ .bei [TÍ] [胳臂 gē.bei Cánh tay.]Ⅱbì [TÍ] [1] Cánh tay [2] Càng, chi trước. [3] Cần.
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Hủy
Responses