bāo [BÀO] [1] Cái nhau thai. [2] Ruột thịt: ~兄 Anh ruột; ~妹 Em gái ruột; ~叔 Chú ruột.

Responses

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *