白领

báilǐng [1] Lao động trí óc, nhân viên văn phòng. [2] Nhân viên kỹ thuật (hoặc quản lý): ~工人 Nhân viên kỹ thuật (hoặc quản lý).

Responses

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *