běn [BẢN] [1] Cái ki, cái sọt. [2] Hót, xúc.
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Hủy
Responses