爆炒

bàochǎo [1] Tuyên truyền rầm rộ. [2] Mua đi bán lại. [3] Lăng xê, tuyên truyền rùm beng.

Responses

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *