爆冷

bàolěng [1] Gây bất ngờ (thường dùng trong thể dục thể thao). [2] Ghẻ lạnh. [3] Đột ngột.

Responses

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *