熬
Ⅰ āo [NGAO] Luộc, nấu, kho.
Ⅱ áo [NGAO] [1] Hầm, nấu nhừ: ~粥 Hầm cháo. [2] Sấy, sao, sắc: ~药 Sắc thuốc. [3] Chịu đựng, sống (một cách) chịu đựng.
Ⅰ āo [NGAO] Luộc, nấu, kho.
Ⅱ áo [NGAO] [1] Hầm, nấu nhừ: ~粥 Hầm cháo. [2] Sấy, sao, sắc: ~药 Sắc thuốc. [3] Chịu đựng, sống (một cách) chịu đựng.
Responses