炮
Ⅰ bāo [BÀO] [1] Rang. [2] Hơ lửa, hong.
Ⅱpáo [BÀO] Bào chế; sao.
Ⅲpào [PHÁO] [1] Pháo. [2] Mìn (phá đá). [3] Pháo (đốt).
Ⅰ bāo [BÀO] [1] Rang. [2] Hơ lửa, hong.
Ⅱpáo [BÀO] Bào chế; sao.
Ⅲpào [PHÁO] [1] Pháo. [2] Mìn (phá đá). [3] Pháo (đốt).
Responses