Ⅰ àn [ÁN] [1] Cái khay chân ngắn. [2] Cái bàn dài.
Ⅱ àn [ÁN] [1] Vụ án: 犯~ Can án; 破~ Phá án. [2] Văn kiện, hồ sơ, văn bản, án: 方~ Phương án. [3] Sự kiện to lớn.

Responses

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *