Ⅰ běn [BỔN, BẢN] [1] Gốc, thân. [2] Gốc, nguồn gốc, căn bản. [3] (~儿) Giá thành, vốn, tiền vốn.
Ⅱběn [BỔN, BẢN] [1] Vở, sổ. [2] Bản. [3] Vở.
Ⅲběn [BỔN, BẢN] [1] Khóm, gốc [2] Cuốn, quyển, bộ.

Responses

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *