(擺)bǎi [BÀI] [1] Bày, bày biện, xếp đặt. [2] Nêu, đưa. [3] Lay, lắc, vẫy.
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Hủy
Responses