摆摊子

bǎitānzi [1] Bày bán, bày ra. [2] Sắp xếp tổ chức. [3] Chuẩn bị đâu vào đấy.

Responses

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *