摆弄

bǎinòng [1] Sắp đặt, thao túng. [2] Đẩy qua lại, nghịch. [3] Hí hoáy, loay hoay.

Responses

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *