Ⅰ bào [BÃO] Bế, ẵm, ôm.
Ⅱbào [BÃO] (Một) ôm, (một) người ôm: 有两~粗 To hai người ôm.
Ⅲbào [BÃO] Ấp (trứng).

Responses

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *