(報) bào [BÁO] [1] Báo, báo cho biết. [2] Trả lời, đáp, báo cáo. [3] Báo đáp, đền đáp. [4] Trả thù.
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Hủy
Responses