扒 Ⅰ bā [BÁT] [1] Bấu, vịn. [2] Cào, bới, đào,…Ⅱ pá [BÁI] [1] Gạt, cào. [2] Hầm nhừ. [3] Móc túi, ăn cắp vặt.
Responses