奥赛

Àosài [1] Cuộc thi Olympic (về toán, lý, hóa, sinh). [2] Cuộc thi (toán, lý, hóa, sinh) quốc tế.

Responses

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *