奔
Ⅰ bēn [BÔN] [1] Chạy nhanh. [2] Chạy cho kịp. [3] Chạy trốn.
Ⅱbèn [BÔN] [1] Lao đến, đi đến. [2] (Tuổi) Xấp xỉ. [3] Chạy kiếm.
Ⅰ bēn [BÔN] [1] Chạy nhanh. [2] Chạy cho kịp. [3] Chạy trốn.
Ⅱbèn [BÔN] [1] Lao đến, đi đến. [2] (Tuổi) Xấp xỉ. [3] Chạy kiếm.
Responses