(壩) bà [BÁ] [1] Đập, kè chắn nước. [2] Kênh dẫn. [3] Bãi, thung lũng.
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Hủy
Responses