唉
Ⅰ āi [AI] [1] Vâng. [2] Ôi, than ôi…
Ⅱ ài [AI] [1] (Tỏ ý thương cảm, ái ngại) Chà, hừ. [2] (Biểu thị tiếc, hối hận) Ôi, ôi chao. [3] (Biểu thị đối đáp, chấp nhận) Ừ
Ⅰ āi [AI] [1] Vâng. [2] Ôi, than ôi…
Ⅱ ài [AI] [1] (Tỏ ý thương cảm, ái ngại) Chà, hừ. [2] (Biểu thị tiếc, hối hận) Ôi, ôi chao. [3] (Biểu thị đối đáp, chấp nhận) Ừ
Responses