Ⅰ běi [BẮC] (Phương) Bắc.Ⅱběi [BẮC] [1] Thua, bại trận. [2] Tựa lưng nhau.
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Hủy
Responses