(辦) bàn [BIỆN] [1] Làm, lo liệu, xử lý: ~手续 Làm thủ tục. [2] Lập, mở: ~学校 Mở trường. [3] Mua sắm, đặt: ~货 Mua hàng. [4] Trừng trị: ~罪 Trị tội.

Responses

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *