保健盒
bǎojiànhé Hộp cấp cứu.
bǎojiànhé Hộp cấp cứu.
bǎojiàn shípǐn Thực phẩm sạch; thực phẩm chức năng.
bǎojiàn yǐnliào Thức uống chức năng.
bǎojié Giữ vệ sinh.
bǎojié Giấy cam đoan, giấy bảo lãnh.
bǎolián Giữ trong sạch.
bǎolíngqiú [1] (Trò chơi) Bowling. [2] Bóng bowling.
bǎowù Vật báu, bảo vật.
bǎoguǎn [1] Bảo quản. [2] Người bảo quản, người thủ kho. [3] Đảm bảo, chắc chắn.
bǎozhòng Quý trọng, bảo trọng.