保存
bǎocún Bảo tồn, giữ gìn.
bǎocún Bảo tồn, giữ gìn.
bǎodān Giấy bảo đảm, giấy bảo hành, phiếu bảo hiểm.
bǎodǐ Bảo đảm mức sàn.
bǎoduì Hứa thanh toán, bảo đảm trả.
bǎokù Kho báu, kho tàng.
bǎo’é Mức mua bảo hiểm.
bǎoshí Đá quý, ngọc.
bǎofèi Chi phí bảo hiểm.
bǎotǎ Bảo tháp.
bǎogù Bảo hành, bảo đảm chất lượng công trình.