保荐
bǎojiàn Chịu trách nhiệm tiến cử.
bǎojiàn Chịu trách nhiệm tiến cử.
bǎojiàn Bảo vệ sức khỏe.
bǎojiàncài Rau sạch.
bǎojiànhé Hộp cấp cứu.
bǎojiàn shípǐn Thực phẩm sạch; thực phẩm chức năng.
bǎojiàn yǐnliào Thức uống chức năng.
bǎojié Giữ vệ sinh.
bǎojié Giấy cam đoan, giấy bảo lãnh.
bǎolián Giữ trong sạch.
bǎolíngqiú [1] (Trò chơi) Bowling. [2] Bóng bowling.