保险肉
bǎoxiǎnròu Thịt sạch, thịt có dấu kiểm định.
bǎoxiǎnròu Thịt sạch, thịt có dấu kiểm định.
bǎoxiǎnsī Dây cầu chì.
bǎoxiǎnxiāng [1] Két sắt. [2] Vùng cấm, nơi an toàn.
bǎoxiū Bảo hành, sửa chữa.
bǎoyǎng Bảo dưỡng.
bǎoquán [1] Bảo toàn, giữ tròn. [2] Bảo trì, bảo hành, bảo quản.
bǎoyòu Phù hộ.
bǎojiàn Chịu trách nhiệm tiến cử.
bǎojiàn Bảo vệ sức khỏe.
bǎojiàncài Rau sạch.