保人

bǎorén Người bảo lãnh.

保育

bǎoyù Chăm sóc (trẻ em).

保守

bǎoshǒu [1] Bảo thủ. [2] Giữ, giữ gìn.

保障

bǎozhàng [1] Bảo đảm, bảo hộ. [2] Vật bảo đảm.

保送

bǎosòng Cử đi học.

保真

bǎozhēn Bảo đảm đồ thật.

保退

bǎotuì Bảo đảm đổi trả.

保温杯

bǎowēnbēi Cốc giữ nhiệt.

保温瓶

bǎowēnpíng Cái phích; cái bình thủy.