bèiyòng Dự phòng.
bèizāi Dự phòng tai họa.
bèizhù Ghi chú, cước chú.
bèibāo Ba lô.
bèidào’érchí Đi ngược lại.
bèidiāo Đồ khảm trai.
bèidì.li (Nói) Sau lưng, ngấm ngầm.
bèiké Vỏ ốc, vỏ sò.
bèidōu Cái gùi.
bèiléimào Mũ nồi, mũ bê-rê.