GIÁO TRÌNH TIẾNG TRUNG TĂNG CƯỜNG - GIÁO TRÌNH NGHE 1
-
EBOOK - GIÁO TRÌNH NGHE 1
-
语音预备课(一)Bài dự bị ngữ âm (1)1 Bài tập
-
语音预备课(二)Bài dự bị ngữ âm (2)1 Bài tập
-
语音预备课(三)Bài dự bị ngữ âm (3)1 Bài tập
-
语音预备课(四)Bài dự bị ngữ âm (4)1 Bài tập
-
第一课 - 你好 (Bài 1: Xin chào)11 Bài tập
-
第二课 - 我是名人 (Bài 2: Tôi là người nổi tiếng)11 Bài tập
-
第三课 - 漂亮的妈妈 (Bài 3: Mẹ của Xinh Đẹp)11 Bài tập
-
第四课 - 有趣的名字 (Bài 4: Cái tên thú vị)11 Bài tập
-
第五课 - 留学生宿舍在哪儿?(Bài 5: Ký túc xá du học sinh ở đâu?)11 Bài tập
-
第六课 - 西瓜两块五一斤 (Bài 6: Dưa hấu hai đồng rưỡi một cân)11 Bài tập
-
第七课 - 这个周末做什么? (Bài 7: Làm gì vào cuối tuần này?)11 Bài tập
-
第八课 - 几点了?(Bài 8: Mấy giờ rồi?)10 Bài tập
-
第九课 - 天气预报不太准 (Bài 9: Dự báo thời tiết không chính xác lắm)10 Bài tập
-
第十课 - 运动的好处 (Bài 10: Lợi ích của thể thao)10 Bài tập
-
第十一课 - 感冒了需要吃药吗?(Bài 11: Bị cảm rồi có cần uống thuốc không?)10 Bài tập
-
第十二课 - 我要去成都开会 (Bài 12: Tôi sẽ đi họp ở Thành Đô)10 Bài tập
第一课 – 你好 (Bài 1: Xin chào)
第一课
你好
Bài 1 Xin chào
生词 Từ mới
|
1. |
你 |
nǐ |
代 |
bạn, anh, chị, ông, bà |
|
|
2. |
好 |
hǎo |
形 |
tốt, đẹp, khỏe |
|
|
3. |
老师 |
lǎoshī |
名 |
thầy giáo, cô giáo, giáo viên |
|
|
4. |
认识 |
rènshi |
动 |
biết, quen, quen biết |
|
|
5. |
我 |
wǒ |
代 |
tôi, ta, tao, tớ |
|
|
6. |
吗 |
ma |
疑助 |
phải không, sao, à (dùng ở cuối câu nghi vấn) |
|
|
7. |
是 |
shì |
动 |
là |
|
|
8. |
朋友 |
péngyou |
名 |
bạn, bạn bè |
|
|
9. |
的 |
de |
结助 |
(dùng với một tính từ hoặc định ngữ) |
|
|
10. |
叫 |
jiào |
动 |
gọi là, tên là |
|
|
11. |
什么 |
shénme |
疑代 |
gì, cái gì |
|
|
12. |
名字 |
míngzi |
名 |
tên |
|
|
13. |
她 |
tā |
代 |
cô ấy, chị ấy, bà ấy |
|
|
14. |
学生 |
xuéshēng |
名 |
học sinh |
|
|
15. |
很 |
hěn |
副 |
rất |
|
|
16. |
您 |
nín |
代 |
anh, chị, ông, bà, ngài (kính trọng) |
|
|
17. |
吧 |
ba |
疑助 |
sao, à, nhỉ,… (dùng ở cuối câu hỏi) |
|
|
18. |
但 |
dàn |
连 |
nhưng, nhưng mà |
|
|
19 |
不 |
bù |
副 |
|
|
|
20. |
知道 |
zhīdào |
动 |
biết |
|
|
21. |
白色 |
báisè |
9 |
màu trắng |
|
|
22. |
哈哈 |
hāhā |
ha ha, khà khà |
|
|
|
23. |
有 |
yǒu |
动 |
có |
|
|
1. |
李白 |
Lǐ Bái |
专名 |
Lý Bạch (tên người) |
|
|
2. |
王 |
Wáng |
专名 |
tốt, đẹp, khỏe |
|
|
3. |
王语 |
Wáng Yǔ |
专名 |
Vương Ngữ (tên người) |
|
|
4. |
米雪 |
Mǐ Xuě |
专名 |
Michelle ( tên người) |
|
|
5. |
法国 |
Fǎguó |
专名 |
(nước) Pháp |
|
|
6. |
中国 |
Zhōngguó |
专名 |
(nước) Trung Quốc |
|
课文一 你好
Bài khóa 1 Xin chào
听后练习 Bài tập
一、 请听第一遍课文,判断对错。Hãy nghe bài khóa lần thứ nhất, rồi phán đoán đúng ( ✔ ) sai ( ✘ ).
Bài tập Summary
0 trong số 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
You have already completed the bài tập before. Hence you can not start it again.
Bài tập is loading...
You must sign in or sign up to start the bài tập.
You must first complete the following:
Kết quả
Kết quả
0 trong số 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian của bạn:
Time has elapsed
Bạn đạt 0 trong tổng số 0 điểm, (0)
Đạt: 0 điểm trong tổng số 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Not categorized 0%
- Review
- Answered
- Đúng
- Không đúng
-
Câu hỏi 1 trong số 3
1. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 2 trong số 3
2. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 3 trong số 3
3. Question
ĐúngKhông đúng
二、请听第二遍课文,选择正确答案。Hãy nghe bài khóa lần thứ hai, rồi chọn đáp án đúng.
Bài tập Summary
0 trong số 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
You have already completed the bài tập before. Hence you can not start it again.
Bài tập is loading...
You must sign in or sign up to start the bài tập.
You must first complete the following:
Kết quả
Kết quả
0 trong số 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian của bạn:
Time has elapsed
Bạn đạt 0 trong tổng số 0 điểm, (0)
Đạt: 0 điểm trong tổng số 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Chọn đáp án đúng 0%
- Review
- Answered
- Đúng
- Không đúng
-
Câu hỏi 1 trong số 3
1. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 2 trong số 3
2. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 3 trong số 3
3. Question
ĐúngKhông đúng
三、请听第三遍课文,根据听到的内容填空。Hãy nghe bài khóa lần thứ ba, rồi điền vào chỗ trống theo nội dung nghe được.
Bài tập Summary
0 trong số 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
You have already completed the bài tập before. Hence you can not start it again.
Bài tập is loading...
You must sign in or sign up to start the bài tập.
You must first complete the following:
Kết quả
Kết quả
0 trong số 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian của bạn:
Time has elapsed
Bạn đạt 0 trong tổng số 0 điểm, (0)
Đạt: 0 điểm trong tổng số 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Điền vào chỗ trống 0%
- Review
- Answered
- Đúng
- Không đúng
-
Câu hỏi 1 trong số 3
1. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 2 trong số 3
2. Question
2. 你朋友叫名字?
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 3 trong số 3
3. Question
3. 她是我的。
ĐúngKhông đúng
四、根据听到的内容回答问题。Trả lời câu hỏi dựa theo nội dung nghe được.
Bài tập Summary
0 trong số 2 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
You have already completed the bài tập before. Hence you can not start it again.
Bài tập is loading...
You must sign in or sign up to start the bài tập.
You must first complete the following:
Kết quả
Kết quả
0 trong số 2 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian của bạn:
Time has elapsed
Bạn đạt 0 trong tổng số 0 điểm, (0)
Đạt: 0 điểm trong tổng số 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Trả lời câu hỏi 0%
- Review
- Answered
- Đúng
- Không đúng
-
Câu hỏi 1 trong số 2
1. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 2 trong số 2
2. Question
ĐúngKhông đúng
五、跟读课文,并根据下列词语复述课文。Đọc theo bài khóa và kể lại nội dung bài khóa với từ ngữ cho sẵn.
A: ……,……老师。
B: 你好,……认识……?
A: 认识,……朋友……。
B: ……名字?
A: 她叫……。
B: 米雪!……学生,很好……。
A: 她是……。
课文二 法国的李白
Bài khóa 2 Lý Bạch đến từ Pháp
听后练习 Bài tập
一、 请听第一遍课文,判断对错。Hãy nghe bài khóa lần thứ nhất, rồi phán đoán đúng ( ✔ ) sai ( ✘ ).
Bài tập Summary
0 trong số 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
You have already completed the bài tập before. Hence you can not start it again.
Bài tập is loading...
You must sign in or sign up to start the bài tập.
You must first complete the following:
Kết quả
Kết quả
0 trong số 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian của bạn:
Time has elapsed
Bạn đạt 0 trong tổng số 0 điểm, (0)
Đạt: 0 điểm trong tổng số 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Not categorized 0%
- Review
- Answered
- Đúng
- Không đúng
-
Câu hỏi 1 trong số 3
1. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 2 trong số 3
2. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 3 trong số 3
3. Question
ĐúngKhông đúng
二、请听第二遍课文,选择正确答案。Hãy nghe bài khóa lần thứ hai, rồi chọn đáp án đúng.
Bài tập Summary
0 trong số 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
You have already completed the bài tập before. Hence you can not start it again.
Bài tập is loading...
You must sign in or sign up to start the bài tập.
You must first complete the following:
Kết quả
Kết quả
0 trong số 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian của bạn:
Time has elapsed
Bạn đạt 0 trong tổng số 0 điểm, (0)
Đạt: 0 điểm trong tổng số 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Chọn đáp án đúng 0%
- Review
- Answered
- Đúng
- Không đúng
-
Câu hỏi 1 trong số 3
1. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 2 trong số 3
2. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 3 trong số 3
3. Question
ĐúngKhông đúng
三、请听第三遍课文,根据听到的内容填空。Hãy nghe bài khóa lần thứ ba, rồi điền vào chỗ trống theo nội dung nghe được.
Bài tập Summary
0 trong số 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
You have already completed the bài tập before. Hence you can not start it again.
Bài tập is loading...
You must sign in or sign up to start the bài tập.
You must first complete the following:
Kết quả
Kết quả
0 trong số 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian của bạn:
Time has elapsed
Bạn đạt 0 trong tổng số 0 điểm, (0)
Đạt: 0 điểm trong tổng số 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Điền vào chỗ trống 0%
- Review
- Answered
- Đúng
- Không đúng
-
Câu hỏi 1 trong số 3
1. Question
1. 你是米雪的吧?
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 2 trong số 3
2. Question
2. 您我吗?
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 3 trong số 3
3. Question
3. 认识,但我不你的名字。
ĐúngKhông đúng
四、根据听到的内容回答问题。Trả lời câu hỏi dựa theo nội dung nghe được.
Bài tập Summary
0 trong số 2 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
You have already completed the bài tập before. Hence you can not start it again.
Bài tập is loading...
You must sign in or sign up to start the bài tập.
You must first complete the following:
Kết quả
Kết quả
0 trong số 2 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian của bạn:
Time has elapsed
Bạn đạt 0 trong tổng số 0 điểm, (0)
Đạt: 0 điểm trong tổng số 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Trả lời câu hỏi 0%
- Review
- Answered
- Đúng
- Không đúng
-
Câu hỏi 1 trong số 2
1. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 2 trong số 2
2. Question
ĐúngKhông đúng
五、跟读课文,并根据下列词语复述课文。Đọc theo bài khóa và kể lại nội dung bài khóa với từ ngữ cho sẵn.
A: 您好,……老师。
B: ……朋友……?
A: 是,……认识……吗?
B: ……,……不知道……。
A: 我……,白色……。我是……。
B: 哈哈,中国……,法国……。
我来说吧 Ta nói chuyện nhé
1. 请同学们介绍自己的姓名。
2. 请把你的朋友(1~2位)介绍给大家,包括朋友的姓名、国籍(guójí: quốc tịch)和身份(shēnfen: địa vị)等。
挑战一下吧 Thử thách một chút nào
生词 Từ mới
|
1. |
你们 |
nǐmen |
代 |
các bạn, các anh, các chị, |
|
|
们 |
men |
尾 |
(dùng sau đại từ hoặc danh từ chỉ người, biểu thị số nhiều) |
|
|
|
2. |
小学生 |
xiǎoxuéshēng |
名 |
học sinh tiểu học |
|
|
3. |
对 |
duì |
形 |
đúng, phải |
|
|
4. |
留学生 |
liúxuéshēng |
名 |
lưu học sinh, du học sinh |
|
|
留学 |
liúxué |
动 |
du học |
|
|
|
5. |
他 |
tā |
代 |
anh/ông ấy, anh/ông ta, hắn, |
|
|
6. |
人 |
rén |
名 |
người |
|
|
7. |
有名 |
yǒumíng |
形 |
nổi tiếng |
|
特例词 Từ đặc biệt
|
1. |
马小军 |
Mǎ Xiǎojūn |
专名 |
Mã Tiểu Quân (tên người) |
|
一、听对话,选择正确的图片。Nghe đối thoại, chọn hình đúng.
Bài tập Summary
0 trong số 5 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
You have already completed the bài tập before. Hence you can not start it again.
Bài tập is loading...
You must sign in or sign up to start the bài tập.
You must first complete the following:
Kết quả
Kết quả
0 trong số 5 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian của bạn:
Time has elapsed
Bạn đạt 0 trong tổng số 0 điểm, (0)
Đạt: 0 điểm trong tổng số 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Chọn hình đúng 0%
- Review
- Answered
- Đúng
- Không đúng
-
Câu hỏi 1 trong số 5
1. Question
1. ()
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 2 trong số 5
2. Question
2. ()
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 3 trong số 5
3. Question
3. ()
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 4 trong số 5
4. Question
4. ()
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 5 trong số 5
5. Question
5. ()
ĐúngKhông đúng
二、判断对错。Phán đoán đúng ( ✔ ) sai ( ✘ ).
Bài tập Summary
0 trong số 5 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
You have already completed the bài tập before. Hence you can not start it again.
Bài tập is loading...
You must sign in or sign up to start the bài tập.
You must first complete the following:
Kết quả
Kết quả
0 trong số 5 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian của bạn:
Time has elapsed
Bạn đạt 0 trong tổng số 0 điểm, (0)
Đạt: 0 điểm trong tổng số 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Not categorized 0%
- Review
- Answered
- Đúng
- Không đúng
-
Câu hỏi 1 trong số 5
1. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 2 trong số 5
2. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 3 trong số 5
3. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 4 trong số 5
4. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 5 trong số 5
5. Question
ĐúngKhông đúng