Back to Khóa học

GIÁO TRÌNH TIẾNG TRUNG TĂNG CƯỜNG 1

0% Complete
0/0 Steps
  1. EBOOK - GIÁO TRÌNH TIẾNG TRUNG TĂNG CƯỜNG 1
  2. 预备课(一): (Bài dự bị 1: Giới thiệu về tiếng Hán (1))
    3 Bài tập
  3. 预备课(二): (Bài dự bị 2: Giới thiệu về tiếng Hán (2))
    3 Bài tập
  4. 预备课(三): (Bài dự bị 3: Giới thiệu về tiếng Hán (3))
    3 Bài tập
  5. 预备课(四): (Bài dự bị 4: Giới thiệu về tiếng Hán (4))
    3 Bài tập
  6. 第一课 – 你好 (Bài 1: Xin chào)
    22 Bài tập
  7. 第二课 – 这是你的手机吗 (Bài 2: Đây là điện thoại của bạn à?)
    20 Bài tập
  8. 第三课 - 你家有几口人 (Bài 3: Nhà bạn có mấy người?)
    21 Bài tập
  9. 第四课 - 电影开始了吗 (Bài 4: Phim đã bắt đầu chưa?)
    23 Bài tập
  10. 单元复习(一)-(第1—4课)(Bài ôn tập (1): (Bài 1-4))
  11. 第五课 - 办公楼在哪儿? (Bài 5: Tòa nhà văn phòng ở đâu?)
    22 Bài tập
  12. 第六课 - 苹果多少钱一斤? (Bài 6: Táo bao nhiêu tiền một cân?)
    23 Bài tập
  13. 第七课 - 你喜欢什么运动 ( Bài 7: Bạn thích môn thể thao nào?)
    22 Bài tập
  14. 第八课 - 该吃饭了 (Bài 8: Đến giờ ăn cơm rồi)
    21 Bài tập
  15. 单元复习(二)-(第5—8课)(Bài ôn tập (2): (Bài 5-8))
  16. 第九课 - 今天的雨比昨天的大 (Bài 9: Mưa hôm nay to hơn hôm qua)
    20 Bài tập
  17. 第十课 - 我想参加篮球队 (Bài 10: Em muốn tham gia đội bóng rổ)
    21 Bài tập
  18. 第十一课 - 需要打针吗? (Bài 11: Có cần chích thuốc không? )
    22 Bài tập
  19. 第十二课 - 你是坐飞机来的吗? (Bài 12: Bạn đi máy bay đến à?)
    21 Bài tập
  20. 单元复习(三)-(第9—12课)(Bài ôn tập (3): (Bài 9-12))

课文一 Bài khóa 1

语言点 Điểm ngôn ngữ
1. 汉语的语序 Trật tự từ ngữ trong tiếng Hán
2. 疑问代词:什么、哪 Đại từ nghi vấn “什么” và “哪”
3. “是” 字句 Câu chữ “是”

课文二 Bài khóa 2

语言点 Điểm ngôn ngữ
1. 副词:不 Phó từ “不”
2. 助词 “吗” 及是非疑问句 Trợ từ “吗” và câu hỏi đúng sai
3. 助词:呢(1)Trợ từ “呢” (1)

热身 Khởi động

课文一 Bài khóa 1

Phần bài khóa

Xem video tình huống sau (tr. 32)

Hãy nghe cô giáo giảng từ vựng (tr. 33)

Kiểm tra kiến thức từ vựng với quiz dưới đây

MỞ RỘNG: Hãy nghe cô giáo giảng từ mới

Hãy nghe cô giáo giảng các điểm ngôn ngữ và làm bài tập

1. 汉语的语序 Trật tự từ ngữ trong câu tiếng Hán (tr. 34)

Sắp xếp từ ngữ thành câu

Lưu ý: Những câu có nhiều đáp án sẽ được chia theo a, b, c, d…, người làm bài dựa theo phần gợi ý ở từng câu để sắp xếp thứ tự cho đúng với đáp án của câu đó.

2. 疑问代词:什么、哪 Đại từ nghi vấn “什么” và “哪” (tr. 35)

Trả lời câu hỏi dựa theo tình hình thực tế

3. “是” 字句 Câu chữ “是” (tr. 35)

Chọn đáp án phù hợp với câu hỏi


Phần luyện tập

一、部首 Bộ thủ

1. 学部首 Học bộ thủ

Học hai bộ thủ 亻và 子 (tr. 35)

2. 根据部首写汉字 Viết chữ Hán dựa theo bộ thủ (tr. 36)

二、选字填空 Chọn chữ điền trống (tr. 36)

Chọn đáp án đúng dựa vào nghĩa gợi ý

三、朗读下列词组 Đọc to rõ các cụm từ dưới đây (tr. 36)

Hãy đọc to rõ các cụm từ dưới đây (nhấn phím xanh để ghi âm)

四、回答下列问题 Trả lời các câu hỏi dưới đây (tr. 36)

Trả lời các câu hỏi dưới đây (chỉ trả lời dạng khẳng định hoặc phủ định đối với câu hỏi đúng sai)

五、替换练习 Luyện tập thay thế (tr. 37)

Lần lượt điền các từ ngữ sau vào ô trống trong câu hoặc 2 câu đối thoại như mẫu dưới đây (thứ tự của các từ ngữ trong cùng một hàng tương ứng với thứ tự của các ô trống trong câu)

六、完成对话 Hoàn thành đối thoại (tr. 37)

七、根据课文内容回答问题 Trả lời câu hỏi dựa theo nội dung bài khóa (tr. 37)

八、课文填空 Điền vào bài khóa (tr. 38)


Phần mở rộng

Hãy nghe bài hát để dễ học hơn nhé

Bài tập mở rộng 1

Bài tập mở rộng 2

课文一 Bài khóa 2

Phần bài khóa

Xem video tình huống sau (tr. 38)

Hãy nghe cô giáo giảng từ vựng (tr. 39)

Kiểm tra kiến thức từ vựng với quiz dưới đây

MỞ RỘNG: Hãy nghe cô giáo giảng từ mới

Hãy nghe cô giáo giảng các điểm ngôn ngữ và làm bài tập

1. 副词:不 Phó từ “不” (tr. 40)

Chọn vị trí thích hợp cho “不”

2. 助词 “吗” 及是非疑问句 Trợ từ “吗” và câu hỏi đúng sai (tr. 40-41)

3. 助词:呢(1)Trợ từ “呢” (1) (tr. 41)

Trả lời câu hỏi dựa theo tình hình thực tế


Phần luyện tập

一、部首 Bộ thủ

1. 学部首 Học bộ thủ

Học hai bộ thủ 女 và 口 (tr. 42)

2. 根据部首写汉字 Viết chữ Hán dựa theo bộ thủ (tr. 42)

二、选字填空 Chọn chữ điền trống (tr. 42)

Chọn đáp án đúng dựa vào nghĩa gợi ý

三、朗读下列词组 Đọc to rõ các cụm từ dưới đây (tr. 42)

Hãy đọc to rõ các cụm từ dưới đây (nhấn phím xanh để ghi âm)

四、回答下列问题 Trả lời các câu hỏi dưới đây (tr. 43)

Trả lời các câu hỏi dưới đây (chỉ trả lời dạng khẳng định hoặc phủ định đối với câu hỏi đúng sai)

五、替换练习 Luyện tập thay thế (tr. 43)

Lần lượt điền các từ ngữ sau vào ô trống trong câu hoặc 2 câu đối thoại như mẫu dưới đây (thứ tự của các từ ngữ trong cùng một hàng tương ứng với thứ tự của các ô trống trong câu)

六、完成对话 Hoàn thành đối thoại (tr. 43-44)

七、根据课文内容回答问题 Trả lời câu hỏi dựa theo nội dung bài khóa (tr. 44)

八、课文填空 Điền vào bài khóa (tr. 44)


Phần mở rộng

Hãy nghe bài hát để dễ học hơn nhé

Bài tập mở rộng 1

Bài tập mở rộng 2