GIÁO TRÌNH TIẾNG TRUNG TĂNG CƯỜNG 1
-
EBOOK - GIÁO TRÌNH TIẾNG TRUNG TĂNG CƯỜNG 1
-
预备课(一): (Bài dự bị 1: Giới thiệu về tiếng Hán (1))3 Bài tập
-
预备课(二): (Bài dự bị 2: Giới thiệu về tiếng Hán (2))3 Bài tập
-
预备课(三): (Bài dự bị 3: Giới thiệu về tiếng Hán (3))3 Bài tập
-
预备课(四): (Bài dự bị 4: Giới thiệu về tiếng Hán (4))3 Bài tập
-
第一课 – 你好 (Bài 1: Xin chào)22 Bài tập
-
YK1 B1 BK1 KD
-
YK1 B1 BK2 LT2
-
YK1 B1 BK1 LT2
-
YK1 B1 BK2 LT5
-
YK1 B1 BK1 LT5
-
YK1 B1 BK2 LT8
-
YK1 B1 BK1 LT8
-
YK1 B1 BK2 LT7
-
YK1 B1 BK1 LT7
-
YK1 B1 BK2 LT6
-
YK1 B1 BK1 LT6
-
YK1 B1 BK2 LT4
-
YK1 B1 BK1 LT4
-
YK1 B1 BK2 LT1.2
-
YK1 B1 BK1 LT1.2
-
YK1 B1 BK2 DNN2
-
YK1 B1 BK2 DNN3
-
YK1 B1 BK1 DNN2
-
YK1 B1 BK1 DNN3
-
YK1 B1 BK1 DNN1
-
YK1 B1 BK2 DNN1
-
YK1 B1 BK1 BTMR1
-
YK1 B1 BK1 KD
-
第二课 – 这是你的手机吗 (Bài 2: Đây là điện thoại của bạn à?)20 Bài tập
-
YK1 B2 BK1 DNN1
-
YK1 B2 BK1 DNN2
-
YK1 B2 BK1 DNN3
-
YK1 B2 BK1 LT1.2
-
YK1 B2 BK1 LT2
-
YK1 B2 BK1 LT4
-
YK1 B2 BK1 LT5
-
YK1 B2 BK1 LT6
-
YK1 B2 BK1 LT7
-
YK1 B2 BK1 LT8
-
YK1 B2 BK2 DNN1
-
YK1 B2 BK2 DNN2
-
YK1 B2 BK2 LT1.2
-
YK1 B2 BK2 LT2
-
YK1 B2 BK2 LT4
-
YK1 B2 BK2 LT5
-
YK1 B2 BK2 LT6
-
YK1 B2 BK2 LT7
-
YK1 B2 BK2 LT8
-
YK1 B2 BK1 BTMR1
-
YK1 B2 BK1 DNN1
-
第三课 - 你家有几口人 (Bài 3: Nhà bạn có mấy người?)21 Bài tập
-
YK1 B3 BK1 DNN1
-
YK1 B3 BK1 DNN3
-
YK1 B3 BK1 DNN4
-
YK1 B3 BK1 LT1.2
-
YK1 B3 BK1 LT2
-
YK1 B3 BK1 LT4
-
YK1 B3 BK1 LT5
-
YK1 B3 BK1 LT6
-
YK1 B3 BK1 LT7
-
YK1 B3 BK1 LT8
-
YK1 B3 BK2 DNN1
-
YK1 B3 BK2 DNN2
-
YK1 B3 BK2 DNN3
-
YK1 B3 BK2 LT1.2
-
YK1 B3 BK2 LT2
-
YK1 B3 BK2 LT4
-
YK1 B3 BK2 LT5
-
YK1 B3 BK2 LT6
-
YK1 B3 BK2 LT7
-
YK1 B3 BK2 LT8
-
YK1 B3 BK1 BTMR1
-
YK1 B3 BK1 DNN1
-
第四课 - 电影开始了吗 (Bài 4: Phim đã bắt đầu chưa?)23 Bài tập
-
YK1 B4 KD
-
YK1 B4 BK1 DNN1
-
YK1 B4 BK1 DNN2
-
YK1 B4 BK1 DNN3
-
YK1 B4 BK1 DNN4
-
YK1 B4 BK1 LT1.2
-
YK1 B4 BK1 LT2
-
YK1 B4 BK1 LT4
-
YK1 B4 BK1 LT5
-
YK1 B4 BK1 LT6
-
YK1 B4 BK1 LT7
-
YK1 B4 BK1 LT8
-
YK1 B4 BK2 DNN1
-
YK1 B4 BK2 DNN2
-
YK1 B4 BK2 DNN3
-
YK1 B4 BK2 LT1.2
-
YK1 B4 BK2 LT2
-
YK1 B4 BK2 LT4
-
YK1 B4 BK2 LT5
-
YK1 B4 BK2 LT6
-
YK1 B4 BK2 LT7
-
YK1 B4 BK2 LT8
-
YK1 B4 BK1 BTMR1
-
YK1 B4 KD
-
单元复习(一)-(第1—4课)(Bài ôn tập (1): (Bài 1-4))
-
第五课 - 办公楼在哪儿? (Bài 5: Tòa nhà văn phòng ở đâu?)22 Bài tập
-
YK1 B5 KD
-
YK1 B5 BK1 DNN1
-
YK1 B5 BK1 DNN2
-
YK1 B5 BK1 DNN3
-
YK1 B5 BK1 LT1.2
-
YK1 B5 BK1 LT2
-
YK1 B5 BK1 LT4
-
YK1 B5 BK1 LT5
-
YK1 B5 BK1 LT6
-
YK1 B5 BK1 LT7
-
YK1 B5 BK1 LT8
-
YK1 B5 BK2 DNN1
-
YK1 B5 BK2 DNN2
-
YK1 B5 BK2 DNN4
-
YK1 B5 BK2 LT1.2
-
YK1 B5 BK2 LT2
-
YK1 B5 BK2 LT4
-
YK1 B5 BK2 LT5
-
YK1 B5 BK2 LT6
-
YK1 B5 BK2 LT7
-
YK1 B5 BK2 LT8
-
YK1 B5 BK1 BTMR1
-
YK1 B5 KD
-
第六课 - 苹果多少钱一斤? (Bài 6: Táo bao nhiêu tiền một cân?)23 Bài tập
-
YK1 B6 KD
-
YK1 B6 BK1 DNN1
-
YK1 B6 BK1 DNN2
-
YK1 B6 BK1 DNN3
-
YK1 B6 BK1 LT1.2
-
YK1 B6 BK1 LT2
-
YK1 B6 BK1 LT4
-
YK1 B6 BK1 LT5
-
YK1 B6 BK1 LT6
-
YK1 B6 BK1 LT7
-
YK1 B6 BK1 LT8
-
YK1 B6 BK2 DNN1
-
YK1 B6 BK2 DNN2
-
YK1 B6 BK2 DNN3
-
YK1 B6 BK2 DNN4
-
YK1 B6 BK2 LT1.2
-
YK1 B6 BK2 LT2
-
YK1 B6 BK2 LT4
-
YK1 B6 BK2 LT5
-
YK1 B6 BK2 LT6
-
YK1 B6 BK2 LT7
-
YK1 B6 BK2 LT8
-
YK1 B6 BK1 BTMR1
-
YK1 B6 KD
-
第七课 - 你喜欢什么运动 ( Bài 7: Bạn thích môn thể thao nào?)22 Bài tập
-
YK1 B7 KD
-
YK1 B7 BK1 DNN1
-
YK1 B7 BK1 DNN2
-
YK1 B7 BK1 DNN3
-
YK1 B7 BK1 LT1.2
-
YK1 B7 BK1 LT2
-
YK1 B7 BK1 LT4
-
YK1 B7 BK1 LT5
-
YK1 B7 BK1 LT6
-
YK1 B7 BK1 LT7
-
YK1 B7 BK1 LT8
-
YK1 B7 BK2 DNN1
-
YK1 B7 BK2 DNN2
-
YK1 B7 BK2 DNN3
-
YK1 B7 BK2 LT1.2
-
YK1 B7 BK2 LT2
-
YK1 B7 BK2 LT4
-
YK1 B7 BK2 LT5
-
YK1 B7 BK2 LT6
-
YK1 B7 BK2 LT7
-
YK1 B7 BK2 LT8
-
YK1 B7 BK1 BTMR1
-
YK1 B7 KD
-
第八课 - 该吃饭了 (Bài 8: Đến giờ ăn cơm rồi)21 Bài tập
-
YK1 B8 KD
-
YK1 B8 BK1 DNN1
-
YK1 B8 BK1 DNN2
-
YK1 B8 BK1 DNN3
-
YK1 B8 BK1 LT1.2
-
YK1 B8 BK1 LT2
-
YK1 B8 BK1 LT4
-
YK1 B8 BK1 LT5
-
YK1 B8 BK1 LT6
-
YK1 B8 BK1 LT7
-
YK1 B8 BK1 LT8
-
YK1 B8 BK2 DNN1
-
YK1 B8 BK2 DNN2
-
YK1 B8 BK2 LT1.2
-
YK1 B8 BK2 LT2
-
YK1 B8 BK2 LT4
-
YK1 B8 BK2 LT5
-
YK1 B8 BK2 LT6
-
YK1 B8 BK2 LT7
-
YK1 B8 BK2 LT8
-
YK1 B8 BK1 BTMR1
-
YK1 B8 KD
-
单元复习(二)-(第5—8课)(Bài ôn tập (2): (Bài 5-8))
-
第九课 - 今天的雨比昨天的大 (Bài 9: Mưa hôm nay to hơn hôm qua)20 Bài tập
-
YK1 B9 KD
-
YK1 B9 BK1 DNN1
-
YK1 B9 BK1 DNN2
-
YK1 B9 BK1 LT1.2
-
YK1 B9 BK1 LT2
-
YK1 B9 BK1 LT4
-
YK1 B9 BK1 LT5
-
YK1 B9 BK1 LT6
-
YK1 B9 BK1 LT7
-
YK1 B9 BK1 LT8
-
YK1 B9 BK2 DNN1
-
YK1 B9 BK2 DNN2
-
YK1 B9 BK2 LT1.2
-
YK1 B9 BK2 LT2
-
YK1 B9 BK2 LT4
-
YK1 B9 BK2 LT5
-
YK1 B9 BK2 LT6
-
YK1 B9 BK2 LT7
-
YK1 B9 BK2 LT8
-
YK1 B9 BK1 BTMR1
-
YK1 B9 KD
-
第十课 - 我想参加篮球队 (Bài 10: Em muốn tham gia đội bóng rổ)21 Bài tập
-
YK1 B10 KD
-
YK1 B10 BK1 DNN1
-
YK1 B10 BK1 DNN2
-
YK1 B10 BK1 LT1.2
-
YK1 B10 BK1 LT2
-
YK1 B10 BK1 LT4
-
YK1 B10 BK1 LT5
-
YK1 B10 BK1 LT6
-
YK1 B10 BK1 LT7
-
YK1 B10 BK1 LT8
-
YK1 B10 BK2 DNN1
-
YK1 B10 BK2 DNN2
-
YK1 B10 BK2 DNN3
-
YK1 B10 BK2 LT1.2
-
YK1 B10 BK2 LT2
-
YK1 B10 BK2 LT4
-
YK1 B10 BK2 LT5
-
YK1 B10 BK2 LT6
-
YK1 B10 BK2 LT7
-
YK1 B10 BK2 LT8
-
YK1 B10 BK1 BTMR1
-
YK1 B10 KD
-
第十一课 - 需要打针吗? (Bài 11: Có cần chích thuốc không? )22 Bài tập
-
YK1 B11 KD
-
YK1 B11 BK1 DNN1
-
YK1 B11 BK1 DNN2
-
YK1 B11 BK1 DNN3
-
YK1 B11 BK1 LT1.2
-
YK1 B11 BK1 LT2
-
YK1 B11 BK1 LT4
-
YK1 B11 BK1 LT5
-
YK1 B11 BK1 LT6
-
YK1 B11 BK1 LT7
-
YK1 B11 BK1 LT8
-
YK1 B11 BK2 DNN1
-
YK1 B11 BK2 DNN2
-
YK1 B11 BK2 DNN3
-
YK1 B11 BK2 LT1.2
-
YK1 B11 BK2 LT2
-
YK1 B11 BK2 LT4
-
YK1 B11 BK2 LT5
-
YK1 B11 BK2 LT6
-
YK1 B11 BK2 LT7
-
YK1 B11 BK2 LT8
-
YK1 B11 BK1 BTMR1
-
YK1 B11 KD
-
第十二课 - 你是坐飞机来的吗? (Bài 12: Bạn đi máy bay đến à?)21 Bài tập
-
YK1 B12 KD
-
YK1 B12 BK1 DNN1
-
YK1 B12 BK1 DNN2
-
YK1 B12 BK1 LT1.2
-
YK1 B12 BK1 LT2
-
YK1 B12 BK1 LT4
-
YK1 B12 BK1 LT5
-
YK1 B12 BK1 LT6
-
YK1 B12 BK1 LT7
-
YK1 B12 BK1 LT8
-
YK1 B12 BK2 DNN1
-
YK1 B12 BK2 DNN2
-
YK1 B12 BK2 DNN3
-
YK1 B12 BK2 LT1.2
-
YK1 B12 BK2 LT2
-
YK1 B12 BK2 LT4
-
YK1 B12 BK2 LT5
-
YK1 B12 BK2 LT6
-
YK1 B12 BK2 LT7
-
YK1 B12 BK2 LT8
-
YK1 B12 BK1 BTMR1
-
YK1 B12 KD
-
单元复习(三)-(第9—12课)(Bài ôn tập (3): (Bài 9-12))
第一课 – 你好 (Bài 1: Xin chào)

课文一 Bài khóa 1
语言点 Điểm ngôn ngữ
1. 汉语的语序 Trật tự từ ngữ trong tiếng Hán
2. 疑问代词:什么、哪 Đại từ nghi vấn “什么” và “哪”
3. “是” 字句 Câu chữ “是”
课文二 Bài khóa 2
语言点 Điểm ngôn ngữ
1. 副词:不 Phó từ “不”
2. 助词 “吗” 及是非疑问句 Trợ từ “吗” và câu hỏi đúng sai
3. 助词:呢(1)Trợ từ “呢” (1)
热身 Khởi động

课文一 Bài khóa 1
Phần bài khóa
Xem video tình huống sau (tr. 32)
MỞ RỘNG: Hãy nghe cô giáo giảng từ mới
Hãy nghe cô giáo giảng các điểm ngôn ngữ và làm bài tập
1. 汉语的语序 Trật tự từ ngữ trong câu tiếng Hán (tr. 34)
Sắp xếp từ ngữ thành câu
Lưu ý: Những câu có nhiều đáp án sẽ được chia theo a, b, c, d…, người làm bài dựa theo phần gợi ý ở từng câu để sắp xếp thứ tự cho đúng với đáp án của câu đó.
Bài tập Summary
0 trong số 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
You have already completed the bài tập before. Hence you can not start it again.
Bài tập is loading...
You must sign in or sign up to start the bài tập.
You must first complete the following:
Kết quả
Kết quả
0 trong số 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian của bạn:
Time has elapsed
Bạn đạt 0 trong tổng số 0 điểm, (0)
Đạt: 0 điểm trong tổng số 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Sắp xếp từ ngữ thành câu 0%
- Review
- Answered
- Đúng
- Không đúng
-
Câu hỏi 1 trong số 3
1. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 2 trong số 3
2. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 3 trong số 3
3. Question
ĐúngKhông đúng
2. 疑问代词:什么、哪 Đại từ nghi vấn “什么” và “哪” (tr. 35)
Trả lời câu hỏi dựa theo tình hình thực tế
Bài tập Summary
0 trong số 2 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
You have already completed the bài tập before. Hence you can not start it again.
Bài tập is loading...
You must sign in or sign up to start the bài tập.
You must first complete the following:
Kết quả
Kết quả
0 trong số 2 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian của bạn:
Time has elapsed
Bạn đạt 0 trong tổng số 0 điểm, (0)
Đạt: 0 điểm trong tổng số 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Trả lời câu hỏi 0%
- Review
- Answered
- Đúng
- Không đúng
-
Câu hỏi 1 trong số 2
1. Question
Grading can be reviewed and adjusted.Grading can be reviewed and adjusted.Gợi ý
我叫……。
-
Câu hỏi 2 trong số 2
2. Question
Grading can be reviewed and adjusted.Grading can be reviewed and adjusted.Gợi ý
我是……国人。
3. “是” 字句 Câu chữ “是” (tr. 35)
Chọn đáp án phù hợp với câu hỏi
Bài tập Summary
0 trong số 1 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
You have already completed the bài tập before. Hence you can not start it again.
Bài tập is loading...
You must sign in or sign up to start the bài tập.
You must first complete the following:
Kết quả
Kết quả
0 trong số 1 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian của bạn:
Time has elapsed
Bạn đạt 0 trong tổng số 0 điểm, (0)
Đạt: 0 điểm trong tổng số 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Chọn đáp án đúng 0%
- Review
- Answered
- Đúng
- Không đúng
-
Câu hỏi 1 trong số 1
1. Question
ĐúngKhông đúng
Phần luyện tập
一、部首 Bộ thủ
1. 学部首 Học bộ thủ
Học hai bộ thủ 亻và 子 (tr. 35)
2. 根据部首写汉字 Viết chữ Hán dựa theo bộ thủ (tr. 36)
Bài tập Summary
0 trong số 2 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
You have already completed the bài tập before. Hence you can not start it again.
Bài tập is loading...
You must sign in or sign up to start the bài tập.
You must first complete the following:
Kết quả
Kết quả
0 trong số 2 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian của bạn:
Time has elapsed
Bạn đạt 0 trong tổng số 0 điểm, (0)
Đạt: 0 điểm trong tổng số 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Viết chữ Hán dựa theo bộ thủ và nghĩa 0%
- Review
- Answered
- Đúng
- Không đúng
-
Câu hỏi 1 trong số 2
1. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 2 trong số 2
2. Question
(2) 子: (Nghĩa: tốt, đẹp, khỏe)
(Nghĩa: (họ) Lý)
ĐúngKhông đúng
二、选字填空 Chọn chữ điền trống (tr. 36)
Chọn đáp án đúng dựa vào nghĩa gợi ý
Bài tập Summary
0 trong số 6 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
You have already completed the bài tập before. Hence you can not start it again.
Bài tập is loading...
You must sign in or sign up to start the bài tập.
You must first complete the following:
Kết quả
Kết quả
0 trong số 6 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian của bạn:
Time has elapsed
Bạn đạt 0 trong tổng số 0 điểm, (0)
Đạt: 0 điểm trong tổng số 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Chọn đáp án đúng 0%
- Review
- Answered
- Đúng
- Không đúng
-
Câu hỏi 1 trong số 6
1. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 2 trong số 6
2. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 3 trong số 6
3. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 4 trong số 6
4. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 5 trong số 6
5. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 6 trong số 6
6. Question
ĐúngKhông đúng
三、朗读下列词组 Đọc to rõ các cụm từ dưới đây (tr. 36)
Hãy đọc to rõ các cụm từ dưới đây (nhấn phím xanh để ghi âm)
四、回答下列问题 Trả lời các câu hỏi dưới đây (tr. 36)
Trả lời các câu hỏi dưới đây (chỉ trả lời dạng khẳng định hoặc phủ định đối với câu hỏi đúng sai)
Bài tập Summary
0 trong số 4 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
You have already completed the bài tập before. Hence you can not start it again.
Bài tập is loading...
You must sign in or sign up to start the bài tập.
You must first complete the following:
Kết quả
Kết quả
0 trong số 4 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian của bạn:
Time has elapsed
Bạn đạt 0 trong tổng số 0 điểm, (0)
Đạt: 0 điểm trong tổng số 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Trả lời câu hỏi 0%
- Review
- Answered
- Đúng
- Không đúng
-
Câu hỏi 1 trong số 4
1. Question
Câu trả lời này sẽ được tự động cho điểm tối đa, nhưng có thể sẽ được chấm lại sau khi nộp bài.
Grading can be reviewed and adjusted.Grading can be reviewed and adjusted.Gợi ý
我是……国人。
-
Câu hỏi 2 trong số 4
2. Question
Câu trả lời này sẽ được tự động cho điểm tối đa, nhưng có thể sẽ được chấm lại sau khi nộp bài.
Grading can be reviewed and adjusted.Grading can be reviewed and adjusted.Gợi ý
我叫……。
-
Câu hỏi 3 trong số 4
3. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 4 trong số 4
4. Question
ĐúngKhông đúng
五、替换练习 Luyện tập thay thế (tr. 37)
Lần lượt điền các từ ngữ sau vào ô trống trong câu hoặc 2 câu đối thoại như mẫu dưới đây (thứ tự của các từ ngữ trong cùng một hàng tương ứng với thứ tự của các ô trống trong câu)
Bài tập Summary
0 trong số 2 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
You have already completed the bài tập before. Hence you can not start it again.
Bài tập is loading...
You must sign in or sign up to start the bài tập.
You must first complete the following:
Kết quả
Kết quả
0 trong số 2 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian của bạn:
Time has elapsed
Bạn đạt 0 trong tổng số 0 điểm, (0)
Đạt: 0 điểm trong tổng số 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Thay thế 0%
- Review
- Answered
- Đúng
- Không đúng
-
Câu hỏi 1 trong số 2
1. Question
a. A:是哪国人?
B:是人。
b. A:是哪国人?
B:是人。
c. A:是哪国人?
B:是人。
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 2 trong số 2
2. Question
a. A:叫什么名字?
B:叫。
b. A:叫什么名字?
B:叫。
c. A:叫什么名字?
B:叫。
ĐúngKhông đúng
六、完成对话 Hoàn thành đối thoại (tr. 37)
Bài tập Summary
0 trong số 5 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
You have already completed the bài tập before. Hence you can not start it again.
Bài tập is loading...
You must sign in or sign up to start the bài tập.
You must first complete the following:
Kết quả
Kết quả
0 trong số 5 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian của bạn:
Time has elapsed
Bạn đạt 0 trong tổng số 0 điểm, (0)
Đạt: 0 điểm trong tổng số 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Hoàn thành đối thoại 0%
- Review
- Answered
- Đúng
- Không đúng
-
Câu hỏi 1 trong số 5
1. Question
1. A:李老师好!
B:! (好)
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 2 trong số 5
2. Question
2. A:? (国)
B:我是中国人。
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 3 trong số 5
3. Question
3. A:? (叫)
B:我叫李好。
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 4 trong số 5
4. Question
4. A:谢谢你!
B:。(谢)
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 5 trong số 5
5. Question
5. A:! (坐)
B:谢谢!
ĐúngKhông đúng
七、根据课文内容回答问题 Trả lời câu hỏi dựa theo nội dung bài khóa (tr. 37)
Bài tập Summary
0 trong số 2 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
You have already completed the bài tập before. Hence you can not start it again.
Bài tập is loading...
You must sign in or sign up to start the bài tập.
You must first complete the following:
Kết quả
Kết quả
0 trong số 2 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian của bạn:
Time has elapsed
Bạn đạt 0 trong tổng số 0 điểm, (0)
Đạt: 0 điểm trong tổng số 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Trả lời câu hỏi theo bài khóa 0%
- Review
- Answered
- Đúng
- Không đúng
-
Câu hỏi 1 trong số 2
1. Question
他:tā (Đại từ): anh ta, anh ấy
1. 他叫什么名字?
2. 他是哪国人?
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 2 trong số 2
2. Question
1. 他姓什么?
2. 他是哪国人?
ĐúngKhông đúng
八、课文填空 Điền vào bài khóa (tr. 38)
Bài tập Summary
0 trong số 1 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
You have already completed the bài tập before. Hence you can not start it again.
Bài tập is loading...
You must sign in or sign up to start the bài tập.
You must first complete the following:
Kết quả
Kết quả
0 trong số 1 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian của bạn:
Time has elapsed
Bạn đạt 0 trong tổng số 0 điểm, (0)
Đạt: 0 điểm trong tổng số 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Điền trống dựa theo bài khóa 0%
- Review
- Answered
- Đúng
- Không đúng
-
Câu hỏi 1 trong số 1
1. Question
我李白,法国人。是我老师。
ĐúngKhông đúng
Phần mở rộng
Hãy nghe bài hát để dễ học hơn nhé
Bài tập mở rộng 1
Bài tập Summary
0 trong số 4 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
You have already completed the bài tập before. Hence you can not start it again.
Bài tập is loading...
You must sign in or sign up to start the bài tập.
You must first complete the following:
Kết quả
Kết quả
0 trong số 4 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian của bạn:
Time has elapsed
Bạn đạt 0 trong tổng số 0 điểm, (0)
Đạt: 0 điểm trong tổng số 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Trả lời câu hỏi 0%
- Review
- Answered
- Đúng
- Không đúng
-
Câu hỏi 1 trong số 4
1. Question
Câu trả lời này sẽ được xem và chấm điểm sau khi nộp bài.
Grading can be reviewed and adjusted.Grading can be reviewed and adjusted. -
Câu hỏi 2 trong số 4
2. Question
Câu trả lời này sẽ được xem và chấm điểm sau khi nộp bài.
Grading can be reviewed and adjusted.Grading can be reviewed and adjusted. -
Câu hỏi 3 trong số 4
3. Question
Câu trả lời này sẽ được xem và chấm điểm sau khi nộp bài.
Grading can be reviewed and adjusted.Grading can be reviewed and adjusted. -
Câu hỏi 4 trong số 4
4. Question
Câu trả lời này sẽ được xem và chấm điểm sau khi nộp bài.
Grading can be reviewed and adjusted.Grading can be reviewed and adjusted.
Bài tập mở rộng 2
Bài tập Summary
0 trong số 5 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
You have already completed the bài tập before. Hence you can not start it again.
Bài tập is loading...
You must sign in or sign up to start the bài tập.
You must first complete the following:
Kết quả
Kết quả
0 trong số 5 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian của bạn:
Time has elapsed
Bạn đạt 0 trong tổng số 0 điểm, (0)
Đạt: 0 điểm trong tổng số 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Hoàn thành đối thoại 0%
- Review
- Answered
- Đúng
- Không đúng
-
Câu hỏi 1 trong số 5
1. Question
Câu trả lời này sẽ được xem và chấm điểm sau khi nộp bài.
Grading can be reviewed and adjusted.Grading can be reviewed and adjusted. -
Câu hỏi 2 trong số 5
2. Question
Câu trả lời này sẽ được xem và chấm điểm sau khi nộp bài.
Grading can be reviewed and adjusted.Grading can be reviewed and adjusted. -
Câu hỏi 3 trong số 5
3. Question
Câu trả lời này sẽ được xem và chấm điểm sau khi nộp bài.
Grading can be reviewed and adjusted.Grading can be reviewed and adjusted. -
Câu hỏi 4 trong số 5
4. Question
Câu trả lời này sẽ được xem và chấm điểm sau khi nộp bài.
Grading can be reviewed and adjusted.Grading can be reviewed and adjusted. -
Câu hỏi 5 trong số 5
5. Question
Câu trả lời này sẽ được xem và chấm điểm sau khi nộp bài.
Grading can be reviewed and adjusted.Grading can be reviewed and adjusted.
课文一 Bài khóa 2
Phần bài khóa
Xem video tình huống sau (tr. 38)
MỞ RỘNG: Hãy nghe cô giáo giảng từ mới
Hãy nghe cô giáo giảng các điểm ngôn ngữ và làm bài tập
1. 副词:不 Phó từ “不” (tr. 40)
Chọn vị trí thích hợp cho “不”
Bài tập Summary
0 trong số 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
You have already completed the bài tập before. Hence you can not start it again.
Bài tập is loading...
You must sign in or sign up to start the bài tập.
You must first complete the following:
Kết quả
Kết quả
0 trong số 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian của bạn:
Time has elapsed
Bạn đạt 0 trong tổng số 0 điểm, (0)
Đạt: 0 điểm trong tổng số 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Chọn vị trí cho từ ngữ 0%
- Review
- Answered
- Đúng
- Không đúng
-
Câu hỏi 1 trong số 3
1. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 2 trong số 3
2. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 3 trong số 3
3. Question
ĐúngKhông đúng
2. 助词 “吗” 及是非疑问句 Trợ từ “吗” và câu hỏi đúng sai (tr. 40-41)
Bài tập Summary
0 trong số 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
You have already completed the bài tập before. Hence you can not start it again.
Bài tập is loading...
You must sign in or sign up to start the bài tập.
You must first complete the following:
Kết quả
Kết quả
0 trong số 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian của bạn:
Time has elapsed
Bạn đạt 0 trong tổng số 0 điểm, (0)
Đạt: 0 điểm trong tổng số 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Viết lại câu 0%
- Review
- Answered
- Đúng
- Không đúng
-
Câu hỏi 1 trong số 3
1. Question
(1) 我叫王语。→ Câu hỏi: → Trả lời phủ định:
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 2 trong số 3
2. Question
(2) 我是美国人。→ Câu hỏi: → Trả lời phủ định:
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 3 trong số 3
3. Question
(3) 我姓李。→ Câu hỏi: → Trả lời phủ định:
ĐúngKhông đúng
3. 助词:呢(1)Trợ từ “呢” (1) (tr. 41)
Trả lời câu hỏi dựa theo tình hình thực tế
Bài tập Summary
0 trong số 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
You have already completed the bài tập before. Hence you can not start it again.
Bài tập is loading...
You must sign in or sign up to start the bài tập.
You must first complete the following:
Kết quả
Kết quả
0 trong số 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian của bạn:
Time has elapsed
Bạn đạt 0 trong tổng số 0 điểm, (0)
Đạt: 0 điểm trong tổng số 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Trả lời câu hỏi 0%
- Review
- Answered
- Đúng
- Không đúng
-
Câu hỏi 1 trong số 3
1. Question
Câu trả lời này sẽ được tự động cho điểm tối đa, nhưng có thể sẽ được chấm lại sau khi nộp bài.
Grading can be reviewed and adjusted.Grading can be reviewed and adjusted.Gợi ý
我姓……。
-
Câu hỏi 2 trong số 3
2. Question
Câu trả lời này sẽ được tự động cho điểm tối đa, nhưng có thể sẽ được chấm lại sau khi nộp bài.
Grading can be reviewed and adjusted.Grading can be reviewed and adjusted.Gợi ý
我是……国人。
-
Câu hỏi 3 trong số 3
3. Question
Câu trả lời này sẽ được tự động cho điểm tối đa, nhưng có thể sẽ được chấm lại sau khi nộp bài.
Grading can be reviewed and adjusted.Grading can be reviewed and adjusted.Gợi ý
我是……。
Phần luyện tập
一、部首 Bộ thủ
1. 学部首 Học bộ thủ
Học hai bộ thủ 女 và 口 (tr. 42)
2. 根据部首写汉字 Viết chữ Hán dựa theo bộ thủ (tr. 42)
Bài tập Summary
0 trong số 2 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
You have already completed the bài tập before. Hence you can not start it again.
Bài tập is loading...
You must sign in or sign up to start the bài tập.
You must first complete the following:
Kết quả
Kết quả
0 trong số 2 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian của bạn:
Time has elapsed
Bạn đạt 0 trong tổng số 0 điểm, (0)
Đạt: 0 điểm trong tổng số 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Viết chữ Hán dựa theo bộ thủ và nghĩa 0%
- Review
- Answered
- Đúng
- Không đúng
-
Câu hỏi 1 trong số 2
1. Question
(1) 女: (Nghĩa: tốt, đẹp)
(Nghĩa: họ)
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 2 trong số 2
2. Question
(2) 口: (Nghĩa: gọi là)
(Nghĩa: hỏi)
(Nghĩa: nào)
ĐúngKhông đúng
二、选字填空 Chọn chữ điền trống (tr. 42)
Chọn đáp án đúng dựa vào nghĩa gợi ý
Bài tập Summary
0 trong số 6 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
You have already completed the bài tập before. Hence you can not start it again.
Bài tập is loading...
You must sign in or sign up to start the bài tập.
You must first complete the following:
Kết quả
Kết quả
0 trong số 6 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian của bạn:
Time has elapsed
Bạn đạt 0 trong tổng số 0 điểm, (0)
Đạt: 0 điểm trong tổng số 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Chọn đáp án đúng 0%
- Review
- Answered
- Đúng
- Không đúng
-
Câu hỏi 1 trong số 6
1. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 2 trong số 6
2. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 3 trong số 6
3. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 4 trong số 6
4. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 5 trong số 6
5. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 6 trong số 6
6. Question
ĐúngKhông đúng
三、朗读下列词组 Đọc to rõ các cụm từ dưới đây (tr. 42)
Hãy đọc to rõ các cụm từ dưới đây (nhấn phím xanh để ghi âm)
四、回答下列问题 Trả lời các câu hỏi dưới đây (tr. 43)
Trả lời các câu hỏi dưới đây (chỉ trả lời dạng khẳng định hoặc phủ định đối với câu hỏi đúng sai)
Bài tập Summary
0 trong số 10 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
You have already completed the bài tập before. Hence you can not start it again.
Bài tập is loading...
You must sign in or sign up to start the bài tập.
You must first complete the following:
Kết quả
Kết quả
0 trong số 10 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian của bạn:
Time has elapsed
Bạn đạt 0 trong tổng số 0 điểm, (0)
Đạt: 0 điểm trong tổng số 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Trả lời câu hỏi 0%
- Review
- Answered
- Đúng
- Không đúng
-
Câu hỏi 1 trong số 10
1. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 2 trong số 10
2. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 3 trong số 10
3. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 4 trong số 10
4. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 5 trong số 10
5. Question
Câu trả lời này sẽ được tự động cho điểm tối đa, nhưng có thể sẽ được chấm lại sau khi nộp bài.
Grading can be reviewed and adjusted.Grading can be reviewed and adjusted.Gợi ý
我姓……。
-
Câu hỏi 6 trong số 10
6. Question
Câu trả lời này sẽ được tự động cho điểm tối đa, nhưng có thể sẽ được chấm lại sau khi nộp bài.
Grading can be reviewed and adjusted.Grading can be reviewed and adjusted.Gợi ý
我是……。
-
Câu hỏi 7 trong số 10
7. Question
Câu trả lời này sẽ được tự động cho điểm tối đa, nhưng có thể sẽ được chấm lại sau khi nộp bài.
Grading can be reviewed and adjusted.Grading can be reviewed and adjusted.Gợi ý
我姓……。
-
Câu hỏi 8 trong số 10
8. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 9 trong số 10
9. Question
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 10 trong số 10
10. Question
ĐúngKhông đúng
五、替换练习 Luyện tập thay thế (tr. 43)
Lần lượt điền các từ ngữ sau vào ô trống trong câu hoặc 2 câu đối thoại như mẫu dưới đây (thứ tự của các từ ngữ trong cùng một hàng tương ứng với thứ tự của các ô trống trong câu)
Bài tập Summary
0 trong số 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
You have already completed the bài tập before. Hence you can not start it again.
Bài tập is loading...
You must sign in or sign up to start the bài tập.
You must first complete the following:
Kết quả
Kết quả
0 trong số 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian của bạn:
Time has elapsed
Bạn đạt 0 trong tổng số 0 điểm, (0)
Đạt: 0 điểm trong tổng số 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Thay thế 0%
- Review
- Answered
- Đúng
- Không đúng
-
Câu hỏi 1 trong số 3
1. Question
a. 我不。
b. 我不。
c. 我不。
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 2 trong số 3
2. Question
a. 你吗?
b. 你吗?
c. 你吗?
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 3 trong số 3
3. Question
a. 我。呢?
b. 我。呢?
c. 我。呢?
ĐúngKhông đúng
六、完成对话 Hoàn thành đối thoại (tr. 43-44)
Bài tập Summary
0 trong số 5 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
You have already completed the bài tập before. Hence you can not start it again.
Bài tập is loading...
You must sign in or sign up to start the bài tập.
You must first complete the following:
Kết quả
Kết quả
0 trong số 5 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian của bạn:
Time has elapsed
Bạn đạt 0 trong tổng số 0 điểm, (0)
Đạt: 0 điểm trong tổng số 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Hoàn thành đối thoại 0%
- Review
- Answered
- Đúng
- Không đúng
-
Câu hỏi 1 trong số 5
1. Question
1. A:!
B:再见!
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 2 trong số 5
2. Question
2. A:对不起。
B:。
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 3 trong số 5
3. Question
3. A:? (吗)
B:我是学生。
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 4 trong số 5
4. Question
4. A:? (李,呢)
B:我姓王。
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 5 trong số 5
5. Question
5. A:? (问,法国)
B:不是,我是中国人。
ĐúngKhông đúng
七、根据课文内容回答问题 Trả lời câu hỏi dựa theo nội dung bài khóa (tr. 44)
Bài tập Summary
0 trong số 4 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
You have already completed the bài tập before. Hence you can not start it again.
Bài tập is loading...
You must sign in or sign up to start the bài tập.
You must first complete the following:
Kết quả
Kết quả
0 trong số 4 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian của bạn:
Time has elapsed
Bạn đạt 0 trong tổng số 0 điểm, (0)
Đạt: 0 điểm trong tổng số 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Trả lời câu hỏi theo bài khóa 0%
- Review
- Answered
- Đúng
- Không đúng
-
Câu hỏi 1 trong số 4
1. Question
1. 李白是学生吗?
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 2 trong số 4
2. Question
2. 王语是学生吗?
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 3 trong số 4
3. Question
3. 老师姓什么?
ĐúngKhông đúng -
Câu hỏi 4 trong số 4
4. Question
4. 老师叫什么?
ĐúngKhông đúng
八、课文填空 Điền vào bài khóa (tr. 44)
Bài tập Summary
0 trong số 1 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
You have already completed the bài tập before. Hence you can not start it again.
Bài tập is loading...
You must sign in or sign up to start the bài tập.
You must first complete the following:
Kết quả
Kết quả
0 trong số 1 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian của bạn:
Time has elapsed
Bạn đạt 0 trong tổng số 0 điểm, (0)
Đạt: 0 điểm trong tổng số 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Điền trống dựa theo bài khóa 0%
- Review
- Answered
- Đúng
- Không đúng
-
Câu hỏi 1 trong số 1
1. Question
王语是学生,是,王语姓。
ĐúngKhông đúng
Phần mở rộng
Hãy nghe bài hát để dễ học hơn nhé
Bài tập mở rộng 1
Bài tập Summary
0 trong số 5 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
You have already completed the bài tập before. Hence you can not start it again.
Bài tập is loading...
You must sign in or sign up to start the bài tập.
You must first complete the following:
Kết quả
Kết quả
0 trong số 5 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian của bạn:
Time has elapsed
Bạn đạt 0 trong tổng số 0 điểm, (0)
Đạt: 0 điểm trong tổng số 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Trả lời câu hỏi 0%
- Review
- Answered
- Đúng
- Không đúng
-
Câu hỏi 1 trong số 5
1. Question
Câu trả lời này sẽ được xem và chấm điểm sau khi nộp bài.
Grading can be reviewed and adjusted.Grading can be reviewed and adjusted. -
Câu hỏi 2 trong số 5
2. Question
Câu trả lời này sẽ được xem và chấm điểm sau khi nộp bài.
Grading can be reviewed and adjusted.Grading can be reviewed and adjusted. -
Câu hỏi 3 trong số 5
3. Question
Câu trả lời này sẽ được xem và chấm điểm sau khi nộp bài.
Grading can be reviewed and adjusted.Grading can be reviewed and adjusted. -
Câu hỏi 4 trong số 5
4. Question
Câu trả lời này sẽ được xem và chấm điểm sau khi nộp bài.
Grading can be reviewed and adjusted.Grading can be reviewed and adjusted. -
Câu hỏi 5 trong số 5
5. Question
Câu trả lời này sẽ được xem và chấm điểm sau khi nộp bài.
Grading can be reviewed and adjusted.Grading can be reviewed and adjusted.
Bài tập mở rộng 2
Bài tập Summary
0 trong số 5 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
You have already completed the bài tập before. Hence you can not start it again.
Bài tập is loading...
You must sign in or sign up to start the bài tập.
You must first complete the following:
Kết quả
Kết quả
0 trong số 5 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian của bạn:
Time has elapsed
Bạn đạt 0 trong tổng số 0 điểm, (0)
Đạt: 0 điểm trong tổng số 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Hoàn thành đối thoại 0%
- Review
- Answered
- Đúng
- Không đúng
-
Câu hỏi 1 trong số 5
1. Question
Câu trả lời này sẽ được xem và chấm điểm sau khi nộp bài.
Grading can be reviewed and adjusted.Grading can be reviewed and adjusted. -
Câu hỏi 2 trong số 5
2. Question
Câu trả lời này sẽ được xem và chấm điểm sau khi nộp bài.
Grading can be reviewed and adjusted.Grading can be reviewed and adjusted. -
Câu hỏi 3 trong số 5
3. Question
Câu trả lời này sẽ được xem và chấm điểm sau khi nộp bài.
Grading can be reviewed and adjusted.Grading can be reviewed and adjusted. -
Câu hỏi 4 trong số 5
4. Question
Câu trả lời này sẽ được xem và chấm điểm sau khi nộp bài.
Grading can be reviewed and adjusted.Grading can be reviewed and adjusted. -
Câu hỏi 5 trong số 5
5. Question
Câu trả lời này sẽ được xem và chấm điểm sau khi nộp bài.
Grading can be reviewed and adjusted.Grading can be reviewed and adjusted.