斑白

bānbái (Tóc) Hoa râm.

斑斑

bānbān Loang lổ, chi chít.

斑点

bāndiǎn Lấm chấm, chấm.

斑鸠

bānjiū Chim cu gáy.

Ⅰ bān [BAN] [1] Loại, kiểu, cách. [2] Như, giống như.Ⅱbō [BÁT]

般配

bānpèi Hợp, xứng, môn đăng hộ đối.

扳回

bānhuí Gỡ thế bất lợi.