半截

bànjié Nửa, phân nửa.

半百

bànbǎi Năm mươi, năm chục.

半径

bànjìng Bán kính.

办案

bàn’àn Điều tra xử án.

办法

bànfǎ Biện pháp.

办复

bànfù Xử lý và trả lời.

办公

bàngōng Làm việc.