半径
bànjìng Bán kính.
bànjìng Bán kính.
bàn… bàn… Nửa… nửa…, bán…bán…
bànlǎ Nửa cái, nửa quả, nửa bên.
bàn.ban-lālā Nửa chừng, dở dang, nửa đời nửa đoạn.
bànlù Nửa đường, nửa chừng.
bànbèi.zi Nửa đời người.
bànpiào Vé nửa tiền, nửa vé.
bànbiān (~儿) Nửa phần, nửa bên, bên.
bànbiāntiān [1] Một góc trời. [2] Nửa bầu trời.
bànbiāo.zi Đồ thô lỗ, kẻ thô lỗ cục cằn.