半天

bàntiān [1] Nửa ngày, (một) buổi: 前~ Buổi sáng. [2] Hồi lâu, mãi.

半推半就

bàntuī-bànjiù Nửa muốn nhận nửa muốn từ chối.

半吊子

bàndiào.zi [1] Kẻ đồng bóng. [2] Kẻ nửa mùa. [3] Người làm ăn ẩu tả.

半截

bànjié Nửa, phân nửa.

半百

bànbǎi Năm mươi, năm chục.

半径

bànjìng Bán kính.

半…半…

bàn… bàn… Nửa… nửa…, bán…bán…