伴侣
bànlǚ [1] Bạn, bầu bạn. [2] Vợ chồng.
bànlǚ [1] Bạn, bầu bạn. [2] Vợ chồng.
bànniáng Phù dâu.
bànsuí Đi theo, đi kèm.
bànyàn Yến tiệc có văn nghệ góp vui.
bànshǎng [1] Buổi. [2] Hồi lâu.
bànzìdòng Bán tự động.
bànshēng Nửa đời.
bàn [BAN, BÁN] [1] Sắm vai, đóng vai. [2] Làm vẻ.
bànshēng-bùshú Nửa sống nửa chín, ương ương, sượng.
bànkòu Trang điểm theo mốt.