邦交
bāngjiāo Bang giao.
bāngjiāo Bang giao.
bāngzhù Giúp đỡ.
bāng [BANG] Cái mõ.
bāng.zi [1] Mũ giày. [2] Lá già. [3] Bọn, tốp, nhóm.
bāng.zi [1] Cái mõ (cầm canh). [2] Sênh, phách.
(幫)Ⅰ bāng [BANG] [1] Giúp, giúp đỡ. [2] Làm thuê.Ⅱbāng [BANG] (~儿) Bờ, thành, mép, mạn, mũi (giày). Ⅲbāng [BANG] [1] Bọn, tốp, lũ. [2]…
bāngbǔ Giúp đỡ.
bāngdàománg Giúp không được lại thêm phiền.
bāngfú Cưu mang giúp đỡ, nâng đỡ.
bānggōng [1] Làm giúp. [2] Người làm giúp.