保持
bǎochí Giữ, duy trì (nguyên trạng).
bǎochí Giữ, duy trì (nguyên trạng).
bǎocún Bảo tồn, giữ gìn.
bǎodān Giấy bảo đảm, giấy bảo hành, phiếu bảo hiểm.
bǎodǐ Bảo đảm mức sàn.
bǎoduì Hứa thanh toán, bảo đảm trả.
bǎokù Kho báu, kho tàng.
bǎo’é Mức mua bảo hiểm.
bāo [BAO] [1] Khen, ca ngợi. [2] (Quần áo) Rộng.
bāo.bian Chê bai.
bāojiǎng Khen thưởng.